PALIMEX®-880 là một hệ thống băng bảo vệ để bảo vệ vĩnh viễn các đường ống bằng thép và gang dưới lòng đất. Băng keo được phát triển như một giải pháp kinh tế với độ bám dính chắc chắn và độ bền cơ học cao. Băng nhựa hai lớp đồng ép đùn bao gồm vật liệu mang polyetylen ổn định và một lớp phủ cao su butyl dày. Thiết kế sáng tạo đảm bảo băng dính chắc chắn và chống va đập.
PALIMEX®-880 có thể chịu được cả những tải trọng cơ học cao nhất. Lớp phủ cao su butyl dày đảm bảo rằng bề mặt cần bảo vệ được bao phủ một cách kỹ lưỡng. PALIMEX®-880 có sẵn với các độ dày khác nhau, cho phép bạn đạt được kết quả kinh tế và kỹ thuật tối ưu phù hợp với yêu cầu của dự án xây dựng của bạn
Các độ dày băng phù hợp có thể được kết hợp để dễ dàng điều chỉnh kích thước thành phần trong công trình của bạn, bao gồm các phần uốn cong xung quanh và các bộ phận đúc
Băng quấn PALIMEX®880 tapes có thể được thi công bằng tay dễ dàng. Để có hiệu quả cao hơn nữa, chúng cũng có thể được xử lý bằng cách sử dụng các thiết bị bọc DENSOMAT® chính hãng. Đối với băng PALIMEX® tapes có chiều rộng > 50 mm, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thiết bị bọc DENSOMAT® để đảm bảo chất lượng xử lý tuyệt vời
1, Đặc điểm:
- Là loại băng quấn ép đùn 2 lớp nhựa PE tổng hợp & cao su tổng hợp.
- Thi công quấn dễ dàng; tính bám dính cao
- Tính hiệu quả kinh tế cao.
2, Điều kiện hoạt động:
- Nhiệt độ thiết kế lớn nhất: +85*C
- Nhiệt độ hoạt động thông thường: -40 đến +50*C
- Chống ăn mòn cấp B50 theo EN 12068 & 21809-3
3, Áp dụng:
- Kết cấu đường ống chôn ngầm thuộc các công trình nhà máy khu công nghiệp, đường nước sinh hoạt dân dụng: ống khí, gas, nước,….
- Băng quấn có độ bền cao, chống tác động cơ học, chống thấm
- Kết cấu đường van, mặt bích chôn ngầm
- Kết cấu tank & bể chứa kim loại.
(*) Sử dụng đi kèm với sơn lót Palimex HT Primer
Thuộc tính |
Đơn vị |
Giá trị tiêu biểu của PALIMEX®-880 |
Phương pháp thử nghiệm |
||
Model |
|
880-20 |
880-25 |
880-30 |
- |
Màu của carrier film |
- |
Đen, vàng |
- |
||
Màu của chất kết dính butyl |
- |
Đen |
- |
||
Độ dày băng dính |
mm |
≥ 0.51 |
≥ 0.63 |
≥ 0.76 |
|
Độ dày xấp xỉ của carrier film |
mm |
≥ 0.25 |
≥ 0.30 |
≥ 0.30 |
ISO 4593 |
Độ dày xấp xỉ của lớp keo bên trong |
mm |
≥ 0.26 |
≥ 0.33 |
≥ 0.46 |
|
Độ giãn dài khi nghỉ * |
% |
≥ 500 |
EN 12068 |
||
Độ bền băng * |
N/cm |
≥ 80 |
EN 12068 |
||
Chống bong tróc từng lớp một (+ 23 ° C / + 73 ° F) * |
N/cm |
≥ 20 |
EN 12068 |
||
Nhiệt độ hoạt động |
°C (°F) |
-40 đến +50 (-40 đến +122) |
|
||
* Giá trị đối với độ dày của băng 0,76 mm (loại 880-30). |